Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
つ つ
chuồn khỏi,lén thoát,lẻn đến gần,lén vào,lẻn đến cạnh,lẻn đến bên,lấy bất thình lình,lẻn vào,khéo chiếm được,phỗng tay trên ai,ăn trộm,lẻn,ăn cắp,đi lén,làm vụng trộm
1の位 1のくらい
một đơn vị
いつだつ
sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc lối, sự xa rời, độ lệch
つつある つつある
đang làm, đang dần
一つ一つ ひとつひとつ
từng cái một