Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
1の位 1のくらい
một đơn vị
1の補数 1のほすー
bù 1
のぞのぞ のぞのぞ
chậm chạp; uể oải; lờ đờ; không hoạt bát.
物の ものの
chỉ
彼の 「あの」「かの」
cái đó; chỗ đó