Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
10の位 (10のくらい) — hàng chục
VỊ
10の位
hàng chục
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
人位 じんい
địa vị, thứ hạng của một người nào đó
1の位 1のくらい
một đơn vị
この位 「このくらい」「このぐらい」
khoảng ngần này, cỡ khoảng như thế này
何の位 「どのくらい」「どのぐらい」
bao lâu; bao xa; bao nhiêu