Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
10億 (10おく) — hàng trăm triệu
ỨC
10億
hàng trăm triệu
10の位 10のくらい
hàng chục
億 おく
100 triệu
一億 いちおく
một trăm triệu
億円 おくえん
100,000,000 yên
数億年 すうおくねん
hàng trăm triệu năm.