Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
10進数 (じゅうしんすう テンしんすう) — số thập phân
TIẾN SỔ
10進数
số thập phân
2進化10進数 にしんかじゅうしんすう
Mã BCD
10の位 10のくらい
hàng chục
10億 10おく
hàng trăm triệu
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ