Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
作品 さくひん
bản đàn
3-3-9度方式 さんさんくどほうしき
phương pháp độ 3-3-9
作る つくる
chế biến
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất