Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
時間 じかん
giờ đồng hồ
見者 けんしゃ
Khách tham quan.
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
時間的 じかんてき
về mặt thời gian