Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Kポイント Kポイント
điểm kiểm tra K
収録 しゅうろく
biên dịch; chỉnh sửa
収入 しゅうにゅう
thu nhập.
回収 かいしゅう
sự thu hồi; sự thu lại; thu hồi; thu lại
収集 しゅうしゅう
quơ