Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
L型 Lがた
Bó vỉa dạng L
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
交換 こうかん
chuyển đổi
L字型 Lじけい
kiểu hình chữ L (thuật ngữ mô tả hình dạng hoặc kiểu dáng của một đối tượng có hình chữ L, với hai đoạn thẳng cắt nhau tạo thành một góc vuông)
L細胞 エルさいぼう
tế bào L