Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
S型 (Sかた) — kiểu chữ S
HÌNH
S型
kiểu chữ S
S型スリーブ Sかたスリーブ
ống hình chữ S
型 「かた」「がた」
cách thức
年型 ねんがた
mẫu theo năm sản xuất
A型 エーがた
loại A (VD : nhóm máu, chủng cúm, loại viêm gan, v.v.)
金型 かながた
khuôn.