小妹 (しょうまい) — em gái
小妹
TIỂU MUỘI
しょ う ま い
しょ う ま い
Em gái
Ảnh minh họa

em gái được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu em gá...
令妹
em gái (kính ngữ)
妹
em
弟
em trai
兄姉
anh(em) trai và chị, em gái
腹変わり
nửa - anh(em) trai hoặc chị, em gái
姉妹都市
những thành phố chị, em gái
総領の甚六
Con cả được nuôi dưỡng cẩn thận, nên so với em trai, em gái.

