Học tập

Kinh tế

search
直接金融
ちょくせつきんゆう
直接金融
ちょくせつきんゆう
sự cấp vốn trực tiếp, tài chính trực tiếp
一財産
ひとざいさん
一財産
ひとざいさん
cả một gia tài
市が立つ日
いちがたつひ
市が立つ日
いちがたつひ
tiếp thị ngày
中直
ちゅうちょく
中直
ちゅうちょく
môi trường hoặc giá trung bình
実質
じっしつ
実質
じっしつ
thực chất.
一番底
いちばんそこ
一番底
いちばんそこ
mức thấp đầu tiên, mức thấp nhất, mức đáy đầu tiên
コストアップ
コストアップ
コストアップ
コストアップ
tăng chi phí
住民税
じゅうみんぜい
住民税
じゅうみんぜい
thuế cư trú, tiền thuế cư trú., thuế thị dân, tiền thuế cư trú
仲値
なかね
仲値
なかね
giá trung bình., tỷ lệ giữa điện báo chuyển khoản
二階建て
にかいだて
二階建て
にかいだて
tòa nhà hai tầng., mua cùng một thương hiệu bằng hiện vật và giao dịch ký quỹ

Danh sách từ