Học tập

Công nghệ thông tin

search
カテゴリ5
カテゴリ5
カテゴリ5
カテゴリ5
dây cáp mạng cat5
ゲートウェイ
ゲートウェイ
ゲートウェイ
ゲートウェイ
cổng nối, một thiết bị hoặc một phần cứng hoạt động giống như một “cổng” giữa các mạng (gateway)
後方一致
こうほういっち
後方一致
こうほういっち
khớp với phần sau của từ khóa hay cụm từ khóa (một trong những phương pháp tìm kiếm ký tự), sự khớp phần cuối (trong tìm kiếm), trận đấu ngược
カテゴリ6
カテゴリ6
カテゴリ6
カテゴリ6
dây cáp mạng cat6
カテゴリ7
カテゴリ7
カテゴリ7
カテゴリ7
dây cáp mạng cat7
多言語ドメイン名
たげんごドメインめー
多言語ドメイン名
たげんごドメインめー
tên miền quốc tế hóa
公開鍵暗号方式
こうかいかぎあんごうほうしき
公開鍵暗号方式
こうかいかぎあんごうほうしき
mật mã hóa khóa công khai, mật mã khóa công khai
早期アクセスプログラム
そーきアクセスプログラム
早期アクセスプログラム
そーきアクセスプログラム
chương trình mở rộng truy cập
短縮URL
たんしゅくURL
短縮URL
たんしゅくURL
URL ngắn
前判定ループ
まえはんてーループ
前判定ループ
まえはんてーループ
vòng lặp kiểm tra trước

Danh sách từ