搜索
学习中心
翻译
测试
社区
消息
AI口语
升级
设置
介绍
联盟
搜索
登录
报名
没有数据
通知
无通知
日语 - 越南语
AI 模式
单词
汉字
句子
语法
日语 - 日语
なんという
...gọi là gì, tên là gì
JLPT
N3
结构
なんという~
意义
Dùng để hỏi tên sự vật, sự việc. Cách nói thân mật là「なんていう」.
その
猫
ねこ
はなんという
名前
なまえ
ですか
。
Con mèo đó tên gọi là gì?
あの
高
たか
いのはなんという
木
き
ですか
。
Cái cây cao cao kia là cây gì vậy?
报告问题 / 反馈