搜索
学习中心
翻译
测试
社区
消息
AI口语
升级
设置
介绍
联盟
搜索
登录
报名
没有数据
通知
无通知
Enter ↵
查询/翻译
Esc
关闭,保留当前结果
日语 - 越南语
AI 模式
单词
汉字
句子
语法
日语 - 日语
...ぜ
Nào
JLPT
N2
结构
~ぜ
意义
Dùng để rủ rê, hô hào người khác làm gì. Đây là cách nói trong hội thoại thân mật.
さあ
、
やろうぜ
。
Cùng làm thôi nào.
パーティー
を
始
はじ
めようぜ
。
Cùng bắt đầu bữa tiệc nào.
报告问题 / 反馈