搜索
学习中心
翻译
测试
社区
消息
AI口语
升级
设置
介绍
联盟
搜索
登录
报名
没有数据
通知
无通知
日语 - 越南语
AI 模式
单词
汉字
句子
语法
日语 - 日语
さすが
Quả là ... có khác, không hổ danh ...
JLPT
N2
结构
さすが~
意义
Dùng để đánh giá cao một đối tượng nào đó.
さすが
全国
ぜんこく
チャンピオン
だ
。
他
た
の
チーム
に
簡単
かんたん
に
勝
か
てた
。
Quả là đội vô địch toàn quốc có khác. Họ có thể thắng các đội khác một cách dễ dàng.
报告问题 / 反馈