搜索
学习中心
翻译
测试
社区
消息
AI口语
升级
设置
介绍
联盟
搜索
登录
报名
没有数据
通知
无通知
Enter ↵
查询/翻译
Esc
关闭,保留当前结果
日语 - 越南语
AI 模式
单词
汉字
句子
语法
日语 - 日语
...ぞ
Vĩ tố câu
JLPT
N3
结构
...ぞ
意义
Dùng để thông báo giống như よ nhưng chỉ trong hoàn cảnh suồng sã, thân mật.
ペキン
へ
行
い
くぞ
!
Đi Bắc Kinh thôi!
それをすると
命
いのち
が
危
あぶ
ないぞ
。
Nếu làm việc đó, sẽ nguy hiểm đến tính mạng đấy.
报告问题 / 反馈