搜索
学习中心
翻译
测试
社区
消息
AI口语
升级
设置
介绍
联盟
搜索
登录
报名
没有数据
通知
无通知
日语 - 越南语
AI 模式
单词
汉字
句子
语法
日语 - 日语
まだ...ある
Vẫn còn...
JLPT
N3
结构
まだ...ある
意义
Dùng để diễn tả thời gian hay số lượng vẫn còn lại.
ゴール
まで
、
まだ
10
いちぜろ
キロ
はある
。
Vẫn còn 10km nữa mới tới đích.
試験
しけん
までにはまだ
時間
じかん
がたくさんある
。
Từ nay đến kỳ thi vẫn còn nhiều thời gian.
报告问题 / 反馈