あっ (あっ) — A!, Ôi!
あっ
あ っ
あ っ
JLPTN4
A!, Ôi!
あっ
、
財布
を
忘
れた
!
A, mình quên ví rồi!
Này!
あっ
、
ちょっと
待
って
!
Này, đợi chút!
图像搜索

实践中使用 あっ
搜索结果 あっ
アッ
ồ (biểu lộ sự ngạc nhiên)
あっ (あっ) — A!, Ôi!

アッ
ồ (biểu lộ sự ngạc nhiên)