えせ — sai, nhầm, không thật, giả, dối trá, lừa dối, phản trắc; giả dối, báo động giả; báo động lừa, quân bài đánh lừa, thế trái cựa, pretence, dối, lừa
えせ
Sai, nhầm, không thật, giả, dối trá, lừa dối, phản trắc; giả dối, báo động giả; báo động lừa, quân bài đánh lừa, thế trái cựa, pretence, dối, lừa
Xem pseud
图像搜索

实践中使用 えせ
搜索结果 えせ
似而非
sai
