没有数据
通知
无通知
かず (かず) — số
かず
số
数
số.
下図
hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ...được đặt bên dưới (bên dưới một bài viết (để minh họa)...)
数ある かずある
nhiều
数に限り かずにかぎり
Số lượng có hạn
数限りない かずかぎりない
không thể đếm được, vô số
数合わせ かずあわせ
làm cho các con số cân bằng, cố định các con số, tung số, tạo thành các con số (ví dụ: tạo thành đa số), kiểm đếm
数取り かずとり
đếm; một trò chơi đếm