しど — sự chỉ; số chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu
しど
Sự chỉ; số chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu
图像搜索

实践中使用 しど
搜索结果 しど
視度
Tầm nhìn
示度
Tần số của thang đo được chỉ định bởi thiết bị
シド
phần tử nhận dạng an toàn
しど — sự chỉ; số chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu

視度
Tầm nhìn
示度
Tần số của thang đo được chỉ định bởi thiết bị
シド
phần tử nhận dạng an toàn