没有数据
通知
无通知
たう — heavy rain
たう
heavy rain
多雨
mưa nhiều, mưa lớn
Τ
tau
田打ち たうち
việc làm đất (cày bừa...) vào đầu mùa xuân (chuẩn bị cho vụ mùa kế)
田鰻 たうなぎ
lươn Nhật
多雨林 たうりん
rừng nhiệt đới
田植え たうえ
việc trồng cấy lúa
田植え歌 たうえうた
bài hát gieo trồng gạo