没有数据
通知
无通知
たも (たも) — Japanese ash (Fraxinus mandshurica var. japonica)
たも
Japanese ash (Fraxinus mandshurica var. japonica)
攩
vợt
たもう
có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông, bằng tóc, bằng lông, giống tóc, giống lông, bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy
たもくてき
vạn năng, có thể dùng vào nhiều mục đích
多目的 たもくてき
多目的ホール たもくてきホール
hội trường sử dụng cho nhiều mục đích
多目的灯 たもくてきともしび
đèn đa năng