没有数据
通知
无通知
です (です) — là....
です
là....
出洲
dải đất hẹp nhô ra biển
デス
death
ですです ですです
đúng vậy; đó là như vậy
です体 ですたい
thể lịch sự
出隅 「ですみ」「でずみ」
góc của hai bức tường, mặt phẳng, v.v.
デス声 デスごえ
tiếng gào thét
ですから ですから
bởi vậy