ど (ど) — rất; cực kỳ; hoàn toàn
ど
Rất; cực kỳ; hoàn toàn
昨日
の
面接
、
ど
緊張
して
言葉
が
出
なかった
。
Hôm qua phỏng vấn căng thẳng đến mức cứng cả họng luôn!
图像搜索

实践中使用 ど
搜索结果 ど
度
lần
所
nơi
土
đất
戸
cánh cửa
途
cách
努
nỗ lực
ど (ど) — rất; cực kỳ; hoàn toàn

度
lần
所
nơi
土
đất
戸
cánh cửa
途
cách
努
nỗ lực