ねえ (ねえ) — này; này này
ねえ
ね え
ね ー
Này; này này
ねえ
、
デパート
に
寄
るなら
、
醤油
それに
塩
を
買
ってきてね
。
Này, nếu anh có ghé cửa hàng bách hóa thì nhớ mua muối với xì dầu về nhé.
Nhỉ.
图像搜索

实践中使用 ねえ
搜索结果 ねえ
姉
tỷ.
ねえ (ねえ) — này; này này

姉
tỷ.