のみ (のみ) — Chỉ có
のみ
の み
の み
Chỉ có
图像搜索

实践中使用 のみ
搜索结果 のみ
飲み
uống
耳
cái tai
飲
đồ uống, uống
蚤
Con bọ chét.
鑿
cái đục
ノミ
Bọ chét ( trên chó...)
のみ (のみ) — Chỉ có

飲み
uống
耳
cái tai
飲
đồ uống, uống
蚤
Con bọ chét.
鑿
cái đục
ノミ
Bọ chét ( trên chó...)