もこ — sự mờ, sự lờ mờ, sự không rõ rệt, sự mập mờ, sự mơ hồ, sự xỉn, sự không sáng
もこ
Sự mờ, sự lờ mờ, sự không rõ rệt, sự mập mờ, sự mơ hồ, sự xỉn, sự không sáng
Tính chất mập mờ; tình trạng mơ hồ, vẻ lơ đãng
图像搜索

实践中使用 もこ
搜索结果 もこ
モコ
rock cavy (Kerodon rupestris), mocó, moco
