やひ — tính thông tục, tính chất thô tục, tính thô lỗ, lời thô tục; hành động thô bỉ
やひ
Tính thông tục, tính chất thô tục, tính thô lỗ, lời thô tục; hành động thô bỉ
Tính hèn hạ, tính bần tiện, tính bủn xỉn, việc hèn hạ, việc bần tiện
图像搜索

やひ — tính thông tục, tính chất thô tục, tính thô lỗ, lời thô tục; hành động thô bỉ
