より (より) — hơn
より
よ り
よ り
JLPTN5
Hơn
よりいっそう
国際化
を
指向
するようになる
Có xu hướng quốc tế mạnh mẽ hơn .
Kém; không bằng.
图像搜索

实践中使用 より
搜索结果 より
寄り
Gần
依
tùy thuộc vào
縒り
xoắn
選り
lựa chọn
より (より) — hơn

寄り
Gần
依
tùy thuộc vào
縒り
xoắn
選り
lựa chọn