Mazii
v2/ic_dictv2/ic_dict
搜索
v2/ic_learning_hubv2/ic_learning_hub
学习中心
v2/ic_translatev2/ic_translate
翻译
v2/ic_testv2/ic_test
测试
v2/ic_qav2/ic_qa
社区

v2/ic_newsv2/ic_news
消息
v2/ic_ai_speakingv2/ic_ai_speaking
AI口语

ic_upgradeic_upgrade
升级
v2/ic_settingv2/ic_setting
设置
ic_introic_intro
介绍
ic_affiliateic_affiliate联盟

Mazii搜索
icon

没有数据

通知

无通知

Enter ↵查询/翻译Esc关闭,保留当前结果

わね (わね) — đấy nhỉ

わね

han_viet わね han_viet
kind Cụm từ
sort 完整
ic_diamond

Đấy nhỉ

綺麗 きれい
だったわね
。
Đẹp thật đấy nhỉ.
图像搜索
わね

实践中使用 わね

搜索结果 わね

与 わね 相关的单词

いわね

đá, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), tiền, kẹo cứng, kẹo hạnh nhân cứng, rock, pigeon, kiết, không một đồng xu dính túi, xây dựng trên nền đá; xây dựng trên một nền tảng vững chắc, đâm phải núi đá, lâm vào cảnh khó khăn không khắc phục nổi, trông thấy núi đá trước mắt khó tránh được, trông thấy nguy hiểm trước mắt, guồng quay chỉ, sự đu đưa, đu đưa, lúc lắc, làm rung chuyển; rung chuyển, ấp ủ hy vọng, sống trong hy vọng, sống trong cảnh yên ổn không phải lo nghĩ gì đến mọi hiểm nguy

かわねずみ

chuột cống.

川鼠 かわねずみ

chuột chù nước miền Nam

中和熱 ちゅうわねつ

nhiệt trung hòa.

弱音をはく よわねをはく

rên rỉ, than van

Mazii

Mazii - 您值得信赖的日本伴侣

icon [email protected]
icon +1 (475) 522-7710
icon https://codi.jp
QRMazii Mobile适用于iOS和Android
QR扫描二维码下载应用
QRQR

关于玛兹伊

介绍 帮助 使用条款 隐私政策

主要特点

搜索 翻译 帮助 日本语能力考试 升级以使用此功能

其他产品

icon

通过看报纸学习日语

icon

从零开始学习日语

icon

日语能力考试五级练习平台

icon

Hanzii中文词典

icon

日语汉字学习

社交网络

iconiconiconiconiconicon

公用事业

iconiconicon