没有数据
通知
无通知
一円 (いちえん) — khắp; toàn vùng; xung quanh
一円
khắp
一円玉 いちえんだま
1 đồng tiền đồng yên
一円札 いちえんさつ
1 đồng yên thông báo
一円を笑う者は一円に泣く いちえんをわらうものはいちえんになく
Người cười đồng một yên cũng sẽ phải khóc vì đồng 1 yên
関東一円 かんとういちえん
toàn bộ khu (của) kanto
円 「えん」「まる」
tròn.