没有数据
通知
无通知
一号 (いちごう) — ghi số một
一号
ghi số một
公敵一号 こうてきいちごう
kẻ thù chung không. 1
号 ごう
thứ; số
前号 ぜんごう
số phát hành trước đó; số trước (báo, tạp chí...)
私年号 しねんごう
Niên hiệu tư
二号 にごう
Vợ lẽ; nàng hầu; thiếp (thê thiếp).