一番 (いちばん ひとつがい) — nhất; tốt nhất
一番
い ち ば ん
い ち ば ん
JLPTN5
Nhất; tốt nhất
その
ホテル
へ
行
くには
地下鉄
が
一番早
い
。
Để đi đến khách sạn ấy thì đi tàu điện ngầm là nhanh nhất.
Số một; đầu tiên; number one
图像搜索
一番 (いちばん ひとつがい) — nhất; tốt nhất