没有数据
通知
无通知
与え (あたえ) — gây ra, làm cho
与え
gây ra, làm cho
与える
cho
与え主 あたえぬし
người cho, người biếu, người tặng
位を与える くらいをあたえる
xếp hạng
影響与える えいきょうあたえる
ảnh hưởng
印象を与える いんしょうをあたえる
tạo ấn tượng
満足を与える まんぞくをあたえる
lấy lòng.