没有数据
通知
无通知
且つ (かつ) — ngoài ra; hơn nữa; cùng với
且つ
ngoài ra
且つ又 かつまた
bên cạnh đó; ngoài ra; hơn thế nữa
且つ飲み且つ歌う かつのみかつうたう
vừa uống vừa hát
尚且つ なおかつ
ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng, ngoài... ra
つ つ
chuồn khỏi,lén thoát,lẻn đến gần,lén vào,lẻn đến cạnh,lẻn đến bên,lấy bất thình lình,lẻn vào,khéo chiếm được,phỗng tay trên ai,ăn trộm,lẻn,ăn cắp,đi lén,làm vụng trộm
一つ ひとつ
một