没有数据
通知
无通知
丘辺 (おかべ) — vùng lân cận (của) một ngọn đồi
丘辺
vùng lân cận (của) một ngọn đồi
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
周辺化 しゅうへんか
ngoại vi hóa, tách biệt khỏi một ngành nghề hay lĩnh vực hoặc xã hội
辺 「へん」「ほとり」「べ」「へ」「わたり」
cạnh (hình học)
一辺 いっぺん
một cạnh ((của) một hình tam giác)
三辺 さんぺん
ba bên; ba cạnh