中古 (ちゅうこ) — đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa
中古
ちゅ う こ
ちゅ う こ
JLPTN3
Đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa
車
の
値段
は
1000
ドル
の
中古
のおんぼろから
小
さな
家
と
同
じ
位
の
高級車
までさまざまである
Giá xe ô tô từ khoảng 1000$ cho những chiếc xe đời cũ đã qua sử dụng cho đến những chiếc xe đời mới có trị giá tương đương với một ngôi nhà nhỏ.
Trung cổ.
Đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa
图像搜索

