没有数据
通知
无通知
乱杭 (らんぐい) — hàng rào cọc, hàng rào chấn song sắt
乱杭
hàng rào cọc, hàng rào chấn song sắt
乱杭歯 らんぐいば
răng mọc không đều
混乱 こんらん
hỗn độn
反乱 はんらん
cuộc phản loạn; cuộc phiến loạn; sự phiến loạn; sự phản loạn
乱 らん
loạn; hỗn loạn; nổi loạn; rối ren
国乱 こくらん
quốc loạn.