没有数据
通知
无通知
交誼 (こうぎ) — tình bạn, tình hữu nghị
交誼
tình bạn, tình hữu nghị
交換 こうかん
chuyển đổi
交換円 こうかんえん
Đồng yên dễ chuyển đổi
交換手 こうかんしゅ
người trực tổng đài
交換所 こうかんじょ
trung tâm thanh toán bù trừ
交換型 こうかんがた
loại trao đổi