没有数据
通知
无通知
個片 (こへん) — mảnh ghép; mảnh nhỏ riêng lẻ
個片
mảnh ghép
個人 こじん
cá nhân; cá thể
個 「こ」「つ」「か」
cái; chiếc
何個 なんこ
bao nhiêu cái
一個 「いっこ」「いっか」
một cái; một cục; một viên
個目 こめ
hậu tố dùng để đếm số thứ tự của các vật thể riêng lẻ