没有数据
通知
无通知
倍力 (ばいりょく) — tăng cường
倍力
tăng cường
倍力装置 ばいりょくそうち
thiết bị secvo, thiết bị trợ động, hệ secvo
倍力機構 ばいりょくきこう
cơ chế đòn bẩy
倍力ブレーキ ばいりょくブレーキ
hệ thống phanh trợ lực
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
目力 「めぢから」「もくりょく」
( một diễn viên)khả năng truyền đạt cảm xúc bằng đôi mắt , đôi mắt truyền đạt ý nghĩa mạnh mẽ về mục đích