兇徒 (きょうと) — người sống ngoài vòng phát luật; kẻ phá rối trật tự công cộng; kẻ gây bạo loạn
兇徒
きょ う と
Người sống ngoài vòng phát luật; kẻ phá rối trật tự công cộng; kẻ gây bạo loạn
图像搜索

兇徒 (きょうと) — người sống ngoài vòng phát luật; kẻ phá rối trật tự công cộng; kẻ gây bạo loạn
