没有数据
通知
无通知
入り (いり はいり) — vào
入り
vào
入る
đi vào
入り方 いりがた
cách tham gia
入り目 いりめ
những chi phí
入り数 いりすう
số lượng hàng trong mỗi hộp( túi)
入り違い いりちがい
đưa vào nhầm; nhầm lẫn trong việc đưa vào
入り相 いりあい
lúc mặt trời lặn