没有数据
通知
无通知
内閣 (ないかく) — nội các
内閣
nội các
内閣法 ないかくほう
luật nội các
内閣情報調査室 ないかくじょうほうちょうさしつ
Văn phòng nghiên cứu và tình báo nội các
内閣情報局 ないかくじょうほうきょく
Văn phòng Thông tin Nội các
内閣府 ないかくふ
văn phòng phòng (buồng, hộp)
内閣支持率 ないかくしじりつ
phòng (buồng, hộp) hỗ trợ đánh giá