没有数据
通知
无通知
券文 (けんもん) — chứng thư; trái phiếu; hợp đồng
券文
chứng thư
文 「ぶん」「あや」「ふみ」「もん」
câu
券 けん
bản
万券 まんけん
tờ tiền mệnh giá mười nghìn yên
本券 ほんけん
phiếu (giảm giá...) này
地券 ちけん
Giấy chứng nhận đất (thời Meiji)