没有数据
通知
无通知
前仏 (ぜんぶつ) — Gautama Buddha, Shakyamuni
前仏
Gautama Buddha, Shakyamuni
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
仏 「ふつ」「ほとけ」「ぶつ」
đức Phật; tượng phật; ông Bụt
日仏 にちふつ
Nhật Bản và Pháp.
仏人 ふつじん
Phật tử
見仏 けんぶつ
chiêm ngưỡng phật