没有数据
通知
无通知
動脈 (どうみゃく) — động mạch
動脈
động mạch
動脈炎 どうみゃくえん
viêm động mạch
動脈管 どうみゃくかん
còn ống động mạch
動脈注射 どうみゃくちゅうしゃ
tiêm động mạch (tiêm ven).
動脈圧 どうみゃくあつ
áp lực động mạch
動脈幹 どうみゃくかん
thân chung động mạch