取り (とり どり とり-) — lấy, thu thập, sưu tầm
取り
と り
と り
Lấy, thu thập, sưu tầm
取
りに
来
ていただくか
、
あるいはこちらから
ピザ
みたいに
配達
します
Anh có thể đến đây lấy bánh pizza hoặc chúng tôi sẽ mang đến đó
图像搜索

取り (とり どり とり-) — lấy, thu thập, sưu tầm
